feudalism
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
feudalism
Ví dụ
▶
⏹
Feudalism shaped medieval Europe.
Bản dịch
▶
⏹
中文
封建制度
English
feudalism
返回首页