Pangaea
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Pangaea
Ví dụ
▶
⏹
Pangaea split into continents.
Bản dịch
▶
⏹
中文
泛大陆
English
Pangaea
返回首页