emergency room

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

急诊室

例句

Go to the emergency room.

多语言翻译

中文急诊室
Englishemergency room
EspañolSala de emergencias
日本語救急外来
한국어응급실
Tiếng ViệtPhòng cấp cứu
ไทยห้องฉุกเฉิน
РусскийПриёмный покой