insurance card
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Thẻ bảo hiểm
Ví dụ
▶
⏹
Bring your insurance card.
Bản dịch
▶
⏹
中文
保险卡
English
insurance card
Español
tarjeta de seguro
日本語
保険証
한국어
보험카드
Tiếng Việt
Thẻ bảo hiểm
ไทย
บัตรประกันภัย
Русский
страховая карта
返回首页