summit
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
summit
Ví dụ
▶
⏹
We reached the summit at dawn.
Bản dịch
▶
⏹
中文
山顶
English
summit
返回首页