stomachache
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
복통
예문
▶
⏹
The stomachache is severe.
다국어 번역
▶
⏹
中文
胃痛
English
stomachache
Español
Dolor de estómago
日本語
胃痛
한국어
복통
Tiếng Việt
Đau dạ dày
ไทย
ปวดท้อง
Русский
боль в желудке
返回首页