gene flow
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
基因流
例句
▶
⏹
Gene flow mixes populations.
多语言翻译
▶
⏹
中文
基因流
English
gene flow
返回首页