allopatric
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
allopatric
Ví dụ
▶
⏹
Allopatric species live apart.
Bản dịch
▶
⏹
中文
异域的
English
allopatric
返回首页