echolocation

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

echolocation

Ví dụ

Bats use echolocation to navigate.

Bản dịch

中文回声定位
Englishecholocation