echolocation
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
echolocation
Ví dụ
▶
⏹
Bats use echolocation to navigate.
Bản dịch
▶
⏹
中文
回声定位
English
echolocation
返回首页