pheromone
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
信息素
例句
▶
⏹
Pheromones signal mates or danger.
多语言翻译
▶
⏹
中文
信息素
English
pheromone
返回首页