headache
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
頭痛
例文
▶
⏹
I have a bad headache.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
头痛
English
headache
Español
Dolor de cabeza
日本語
頭痛
한국어
두통
Tiếng Việt
Đau đầu
ไทย
ปวดหัว
Русский
головная боль
返回首页