altruism

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

altruism

Ví dụ

Altruism helps others at a cost.

Bản dịch

中文利他行为
Englishaltruism