ethology
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
ethology
Ví dụ
▶
⏹
Ethology observes animal behavior.
Bản dịch
▶
⏹
中文
动物行为学
English
ethology
返回首页