phylogeny
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
phylogeny
Ví dụ
▶
⏹
Phylogeny shows evolutionary relationships.
Bản dịch
▶
⏹
中文
系统发育
English
phylogeny
返回首页