biogeography
noun
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
biogeography
例文
▶
⏹
Biogeography studies species distribution.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
生物地理学
English
biogeography
返回首页