vestigial
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
vestigial
Ví dụ
▶
⏹
Vestigial organs have no function.
Bản dịch
▶
⏹
中文
退化的
English
vestigial
返回首页