fever

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

열

예문

He has a high fever.

다국어 번역

中文发烧
Englishfever
Españolfiebre
日本語熱
한국어열
Tiếng ViệtSốt
ไทยไข้
РусскийЛихорадка