hybrid
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
杂交种
例句
▶
⏹
The hybrid plant grew faster.
多语言翻译
▶
⏹
中文
杂交种
English
hybrid
返回首页