genome
noun
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
genome
例文
▶
⏹
The human genome has 20,000 genes.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
基因组
English
genome
返回首页