nitrogen fixation
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
nitrogen fixation
Ví dụ
▶
⏹
Bacteria perform nitrogen fixation in soil.
Bản dịch
▶
⏹
中文
固氮作用
English
nitrogen fixation
返回首页