nesting
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
nesting
Ví dụ
▶
⏹
Birds spend time nesting in spring.
Bản dịch
▶
⏹
中文
筑巢
English
nesting
返回首页