tissue
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
tissue
Ví dụ
▶
⏹
Muscle tissue helps movement.
Bản dịch
▶
⏹
中文
组织
English
tissue
返回首页