treaty
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
treaty
Ví dụ
▶
⏹
The treaty ended the war.
Bản dịch
▶
⏹
中文
条约
English
treaty
返回首页