national park
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
national park
Ví dụ
▶
⏹
The national park protects nature.
Bản dịch
▶
⏹
中文
国家公园
English
national park
返回首页