appointment
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
cuộc hẹn
Ví dụ
▶
⏹
Book a doctor's appointment.
Bản dịch
▶
⏹
中文
预约
English
appointment
Español
Cita
日本語
アポイントメント
한국어
약속
Tiếng Việt
cuộc hẹn
ไทย
การนัดหมาย
Русский
назначение
返回首页