appointment

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

cuộc hẹn

Ví dụ

Book a doctor's appointment.

Bản dịch

中文预约
Englishappointment
EspañolCita
日本語アポイントメント
한국어약속
Tiếng Việtcuộc hẹn
ไทยการนัดหมาย
Русскийназначение