prospect

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

見込み

例文

The prospect looks bright.

多言語翻訳

中文前景
Englishprospect
Españolperspectiva
日本語見込み
한국어전망
Tiếng Việttriển vọng
ไทยโอกาส
Русскийперспектива