toxin
noun
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
toxin
ตัวอย่าง
▶
⏹
The toxin is harmful to fish.
คำแปล
▶
⏹
中文
毒素
English
toxin
返回首页