invasive species

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

invasive species

Ví dụ

Invasive species harm native life.

Bản dịch

中文入侵物种
Englishinvasive species