hospital

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

병원

예문

The hospital is downtown.

다국어 번역

中文医院
Englishhospital
Españolhospital
日本語病院
한국어병원
Tiếng Việtbệnh viện
ไทยโรงพยาบาล
Русскийбольница