life cycle
noun
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
life cycle
예문
▶
⏹
Stars have a life cycle.
다국어 번역
▶
⏹
中文
生命周期
English
life cycle
返回首页