habitable zone
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
宜居带
例句
▶
⏹
The habitable zone allows liquid water.
多语言翻译
▶
⏹
中文
宜居带
English
habitable zone
返回首页