quantum
noun
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
quantum
例文
▶
⏹
Quantum mechanics is complex.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
量子
English
quantum
返回首页