compound
noun
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
compound
例文
▶
⏹
Salt is a compound.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
化合物
English
compound
返回首页