molecule
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
molecule
Ví dụ
▶
⏹
Water is a molecule.
Bản dịch
▶
⏹
中文
分子
English
molecule
返回首页