doctor

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

bác sĩ

Ví dụ

See a doctor if sick.

Bản dịch

中文医生
Englishdoctor
Españolmédico
日本語医者
한국어의사
Tiếng Việtbác sĩ
ไทยแพทย์
Русскийврач