x-ray
noun
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
x-ray
ตัวอย่าง
▶
⏹
X-rays show bones.
คำแปล
▶
⏹
中文
X射线
English
x-ray
返回首页