ultrasound
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
ultrasound
Ví dụ
▶
⏹
Ultrasound is used in imaging.
Bản dịch
▶
⏹
中文
超声波
English
ultrasound
返回首页