pharmacy

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

薬局

例文

The pharmacy is open late.

多言語翻訳

中文药店
Englishpharmacy
Españolfarmacia
日本語薬局
한국어약국
Tiếng Việthiệu thuốc
ไทยร้านขายยา
Русскийаптека