lunar eclipse
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
lunar eclipse
Ví dụ
▶
⏹
A lunar eclipse darkens the moon.
Bản dịch
▶
⏹
中文
月食
English
lunar eclipse
返回首页