sunspot

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

sunspot

Ví dụ

Sunspots appear on the sun's surface.

Bản dịch

中文太阳黑子
Englishsunspot