oceanic trench

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

oceanic trench

Ví dụ

The trench is the deepest part.

Bản dịch

中文海沟
Englishoceanic trench