algae
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
algae
Ví dụ
▶
⏹
Algae grow in water and produce oxygen.
Bản dịch
▶
⏹
中文
藻类
English
algae
返回首页