taiga
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
taiga
Ví dụ
▶
⏹
Taiga is a forest of conifers.
Bản dịch
▶
⏹
中文
针叶林
English
taiga
返回首页