courtship
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
求偶
例句
▶
⏹
Courtship rituals attract mates.
多语言翻译
▶
⏹
中文
求偶
English
courtship
返回首页