neuron
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
neuron
Ví dụ
▶
⏹
Neurons transmit signals in the brain.
Bản dịch
▶
⏹
中文
神经元
English
neuron
返回首页