hormone
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
hormone
Ví dụ
▶
⏹
Hormones regulate body functions.
Bản dịch
▶
⏹
中文
激素
English
hormone
返回首页