chlorophyll
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
叶绿素
例句
▶
⏹
Chlorophyll gives plants their green color.
多语言翻译
▶
⏹
中文
叶绿素
English
chlorophyll
返回首页