delivery service

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

dịch vụ giao hàng

Ví dụ

The delivery service is fast.

Bản dịch

中文送餐服务
Englishdelivery service
Españolservicio de entrega
日本語配達サービス
한국어배달 서비스
Tiếng Việtdịch vụ giao hàng
ไทยบริการจัดส่งอาหาร
Русскийслужба доставки