order

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

gọi món

Ví dụ

I'd like to order a pizza.

Bản dịch

中文点餐
Englishorder
Españolpedir
日本語注文
한국어주문하다
Tiếng Việtgọi món
ไทยสั่งอาหาร
Русскийзаказ