contaminate
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
contaminate
Ví dụ
▶
⏹
Chemicals can contaminate groundwater.
Bản dịch
▶
⏹
中文
污染
English
contaminate
返回首页